Toa Đô

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một vị tướng quân: "Toa Đô" tên riêng của một vị tướng quân người Mông Cổ (nhà Nguyên) trong lịch sử Việt Nam, nổi tiếng qua cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Toa Đô một viên tướng thiện chiến của quân Nguyên.
    • Trong trận Tây Kết năm 1285, tướng Toa Đô đã tử trận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cái chết của Toa Đô": Thường dùng để chỉ sự kiện lịch sử đánh dấu chiến thắng quan trọng của quân dân nhà Trần.

    • Cái chết của Toa Đô đã làm suy sụp một cánh quân Nguyên quan trọng.
  • "Toa Đô bị bại trận": Cụm từ miêu tả kết cục thất bại của vị tướng này trong chiến dịch xâm lược Đại Việt.

    • Sử sách ghi lại, Toa Đô bị bại trận chếttrận Tây Kết.
Biến thể từ gần giống
  • Ô Mã Nhi (Danh từ riêng): Tên một vị tướng khác của quân Nguyên, cũng tham gia xâm lược Đại Việt bị bắt sống trong cuộc kháng chiến lần thứ ba (1287-1288).
Từ đồng nghĩa
  • Tướng giặc (Danh từ): Cách gọi chung chỉ các tướng lĩnh của quân xâm lược trong ngữ cảnh lịch sử này. (Lưu ý: Đây từ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa lịch sử ngữ cảnh, không phải tên riêng thay thế).
Thành ngữ liên quan
  • "Toa Đô mất mạng, Ô bị bắt": Thành ngữ lịch sử tóm tắt số phận của hai viên tướng Nguyên nổi tiếng trong các cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông của nhà Trần, thể hiện sự thất bại hoàn toàn của quân xâm lược.
    • Câu "Toa Đô mất mạng, Ô bị bắt" minh chứng cho sự thất bại thảm hại của quân Nguyên.
  1. Tướng nhà Nguyên bị Trần Nhật Duật đánh bại chếtTây Kết (1285)

Từ chứa "Toa Đô"